Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
air horn


noun
1. a pneumatic horn
Hypernyms:
horn
2. air intake of a carburetor
Hypernyms:
intake, inlet
Part Holonyms:
carburetor, carburettor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.